Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sa sút
|*-{to fall down}|-{to decline}기울다, 아래로 향하게 하다, 사퇴하다, 쇠하다, 겨변화하다, 경사, 기욺, 물가의 하락, 쇠비, 쇠약병, 늘그막, 기울어, 쇠하여)
* Từ tham khảo/words other:
-
sa thạch
-
sa thải
-
sa trường
-
sắc
-
sắc bén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sa sút
* Từ tham khảo/words other:
- sa thạch
- sa thải
- sa trường
- sắc
- sắc bén