Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảu
|*-{to purse}돈주머니, 돈지갑, 금전, 상금, 기부금(hold the purse strings 금전 출납을 취급하다, make a silk purse out of a sow's ear), (돈주머니 아가리처럼)오므리다, 오므라지다|-{to pout}입을 빼물다, 삐죽빼물다, 쀼루퉁하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chấu
-
chầu
-
chẩu
-
chậu
-
châu báu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảu
* Từ tham khảo/words other:
- chấu
- chầu
- chẩu
- chậu
- châu báu