Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chèo bẻo
|*-{drongo}(조)오추, 바람가마귀, (오스)얼간이, 얼간이의, 멍청한
* Từ tham khảo/words other:
-
cheo chéo
-
chèo chống
-
cheo cưới
-
chéo go
-
chèo kéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chèo bẻo
* Từ tham khảo/words other:
- cheo chéo
- chèo chống
- cheo cưới
- chéo go
- chèo kéo