Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết đuối
|*-{to drown}물에 빠뜨리다, 흠뻑 젖게하다, 들리지 않게하다, 물에 빠지다, 달래다, 잊어버리다
* Từ tham khảo/words other:
-
chết giấc
-
chết mệt
-
chết tươi
-
chết xác
-
chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết đuối
* Từ tham khảo/words other:
- chết giấc
- chết mệt
- chết tươi
- chết xác
- chi