Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạp mái
|*-{tread}밟다, 걷다, 짓밟다, 밟아 뭉개다, (수새가)교미하다, ~ down 밟아 다지다, 짓밟다, (감정, 상대를)억누르다, ~ in a person's steps 아무의 본을 받다, 아무의 전철을 밟다, ~ lightly (미묘한 문제 따위를)교묘하게 다르다 tread 밟기, 밟는 소리, 발걸음, 걸음걸이, (계단의)디딤판, (사닥다리의) 가로장, (바퀴, 타이어의)레일(지면)접촉부, (자동차의)(좌우)바퀴거리
* Từ tham khảo/words other:
-
đáp số
-
đập tan
-
dập tắt
-
đập tràn
-
đáp từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạp mái
* Từ tham khảo/words other:
- đáp số
- đập tan
- dập tắt
- đập tràn
- đáp từ