Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất liền
|*-{mainland}본토(부근의 섬, 반도에 대한)|-{continent}대륙, 육지, 본토 continent 자제심이 있는, 극기의, 성욕을 절제하는, 금욕의, 정숙한, 배설 억제 능력이 있는, ~ly, 자제하여
* Từ tham khảo/words other:
-
đắt lời
-
đất màu
-
dắt mũi
-
đất mùn
-
đất nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất liền
* Từ tham khảo/words other:
- đắt lời
- đất màu
- dắt mũi
- đất mùn
- đất nhẹ