Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu lòng
|*-{elder}손위의, 연장의, 고참의, 이전의(elder brother 형, 누이), 연장자, 고참, 장로, 원로 elder 양딱총나무|-{eldest (child)}
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu lược
-
đau mắt
-
đầu mấu
-
dầu mỏ
-
dầu mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu lòng
* Từ tham khảo/words other:
- dấu lược
- đau mắt
- đầu mấu
- dầu mỏ
- dầu mỡ