Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu lược
|*-{apostrophe}생략기호, 돈호법
* Từ tham khảo/words other:
-
đau mắt
-
đầu mấu
-
dầu mỏ
-
dầu mỡ
-
đầu mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu lược
* Từ tham khảo/words other:
- đau mắt
- đầu mấu
- dầu mỏ
- dầu mỡ
- đầu mặt