Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu mặt
|*-{cũng nói đầu mấu knot}|-{node}마디(줄기의 가지 , 잎이 생기는 곳), 혹, 매듭, 결절, 교점, 결절점, 파절(정상파에 있어서 진동이 없거나 극히 작은 부분)복자반 조직의 중심점, (이야기 줄거리등의)얽힘
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu mũ
-
đậu mùa
-
đậu nành
-
đâu nào
-
đầu não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu mặt
* Từ tham khảo/words other:
- dấu mũ
- đậu mùa
- đậu nành
- đâu nào
- đầu não