Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây chun
|*-{elastic}탄력있는, 낭창한, 경쾌한, 밝은, 융통성있는, 고무줄
* Từ tham khảo/words other:
-
dây chuyền
-
dày cộm
-
dày công
-
dây cót
-
dây cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây chun
* Từ tham khảo/words other:
- dây chuyền
- dày cộm
- dày công
- dây cót
- dây cung