Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy đặn
|*-{plump-faced}|-{plump-cheeked}|-{full-faced}|-{Upright}곧은, 곧게선, 올바른, 정직한 upright 똑바로, 곧추 서서 upright 직립(상태), 수직, 곧은 물건|-{honourable}
* Từ tham khảo/words other:
-
dây dợ
-
dạy dỗ
-
đây đó
-
đày đọa
-
dây dọi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy đặn
* Từ tham khảo/words other:
- dây dợ
- dạy dỗ
- đây đó
- đày đọa
- dây dọi