Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấy nghĩa
|*-{(cũ) raise the great cause banner}
* Từ tham khảo/words other:
-
đay nghiến
-
dây nói
-
dây oan
-
đầy ói
-
đầy ối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấy nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- đay nghiến
- dây nói
- dây oan
- đầy ói
- đầy ối