Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ chịu
|*-{agreeable}기분 좋은, 유쾌한, 사근사근한, 상냥한, 적당한|-{comfortable}기분이 좋은, 마음 편한, 안락한, (수입이)충분한, 목도리, 이불, ~ness|-{cosy}=COZY
* Từ tham khảo/words other:
-
để cho
-
dè chừng
-
dễ chừng
-
dễ coi
-
dê cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ chịu
* Từ tham khảo/words other:
- để cho
- dè chừng
- dễ chừng
- dễ coi
- dê cụ