Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân bình
|*-{in equlibrium}|-{even}평평한, 수평의, 한결같은, 규칙적인, 공평한, 침착한, 평정한|-{equal}같은, 한결같은, 필적하는, ~에 지지 않는, ~에 견디어 낼 수 있는, 평정한, 대등한 물건, 필적자, 같은 또래, ~에 필적하다, ~과 똑같다
* Từ tham khảo/words other:
-
quản bút
-
quân bưu
-
quân ca
-
quản ca
-
quân cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân bình
* Từ tham khảo/words other:
- quản bút
- quân bưu
- quân ca
- quản ca
- quân cảng