Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân điền
|*-{(sử học) distribute fields per capita of population}
* Từ tham khảo/words other:
-
quân đoàn
-
quản đốc
-
quân đội
-
quần đông xuân
-
quần đùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân điền
* Từ tham khảo/words other:
- quân đoàn
- quản đốc
- quân đội
- quần đông xuân
- quần đùi