Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản gia
|*-{butter}버터, 버터를 바르다, 아첨하다(look as if~would not melt in onés mouth 시치미 떼다, 태연하다)|-{housekeeper}주부, 가정부, 하녀 우두머리
* Từ tham khảo/words other:
-
quản giáo
-
quân giới
-
quân hàm
-
quân hạm
-
quản hạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản gia
* Từ tham khảo/words other:
- quản giáo
- quân giới
- quân hàm
- quân hạm
- quản hạt