Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán quân
|*-{champion}전사, 투사, (주의.주장등을 위해 싸우는)투사, 옹호자, 선수권 보유자(경기의), 챔피언, 우승자, (품평회의)최우수품, 뛰어난 사람(동물), 우승한, 일류의, 뛰어난, 더없이, 훌륭하게, 뛰어나게, 투사(옹호자)로서 활동하다, (주의.권리 등을)옹호하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quân quan
-
quân quản
-
quẩn quanh
-
quăn queo
-
quằn quèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán quân
* Từ tham khảo/words other:
- quân quan
- quân quản
- quẩn quanh
- quăn queo
- quằn quèo