Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản trị
|*-{to administer}관리하다, 처리하다, 시행하다, 타격을 주다, 치료를 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quẩn trí
-
quẫn trí
-
quán triệt
-
quán trọ
-
quan trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản trị
* Từ tham khảo/words other:
- quẩn trí
- quẫn trí
- quán triệt
- quán trọ
- quan trọng