Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay lơ
|*-{[fall] in a dead faint|
* Từ tham khảo/words other:
-
quay ngoắt
-
quấy nhiễu
-
quấy phá
-
quay phim
-
quấy quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay lơ
* Từ tham khảo/words other:
- quay ngoắt
- quấy nhiễu
- quấy phá
- quay phim
- quấy quá