Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quèo
|*-{trip up}|-{Reach with a hook}|-{hook}갈고리, 훅, 걸쇠, 낚시, 코바늘, 갈고리 모양의 곶, (하천의)굴곡부
* Từ tham khảo/words other:
-
quéo
-
quẹo
-
quẹo cọ
-
queo quắt
-
quét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quèo
* Từ tham khảo/words other:
- quéo
- quẹo
- quẹo cọ
- queo quắt
- quét