Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc hội
|*-{parliament}의회, 국회, 영국 의회|-{congress}(미국 및 남미.중미공화국의)국회, 의회, 국회 회기, (대표자.사절.위원등의 정식)대회, 평의원회, 대의원회, 학술대회|-{national assembly}국회, 프랑스하원, (프랑스 혁명당시의)국민의회
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc hữu hóa
-
quốc huy
-
quốc khánh
-
quốc lộ
-
quốc ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc hội
* Từ tham khảo/words other:
- quốc hữu hóa
- quốc huy
- quốc khánh
- quốc lộ
- quốc ngữ