Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyến luyến
|*-{to attach}붙이다, 달다, 부착하다, 애정으로맺다, 구속하다, 소속시키다, 압류하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền môn
-
quyền năng
-
quyền nghi
-
quyền quý
-
quyến rũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyến luyến
* Từ tham khảo/words other:
- quyền môn
- quyền năng
- quyền nghi
- quyền quý
- quyến rũ