Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra hồn
|*-{(thường dùng với ý phủ định) quite}|-{fully}충분히, (수사에서) 꼬박, 꼭|-{Worth}...만큼의 값어치가 있는, for all one is ~ 전력을 다하여, for what it is ~ (사실 여부는 어쨌든) 그런대로 worth 값어치, (일정 금액에) 상당하는 분량|-{presentable}남앞에 내 놓을 수 있는, 보기 흉하지 않은, 예의바른, 선물에 적합한
* Từ tham khảo/words other:
-
rã họng
-
ra lệnh
-
ra mắt
-
ra mặt
-
ra ngôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra hồn
* Từ tham khảo/words other:
- rã họng
- ra lệnh
- ra mắt
- ra mặt
- ra ngôi