Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rởm
|*-{grotesque}그로테스크 무늬의, 기괴한, 터무니 없는, 우스운 grotesque (그림, 조각 따위의)괴기미, 그로테스크풍, 고딕체(활자)|-{ludicrous}익살맞은, 우스운, 바보같은, 시시한
* Từ tham khảo/words other:
-
rợm
-
rôm rả
-
rơm rác
-
rơm rớm
-
rôm sảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rởm
* Từ tham khảo/words other:
- rợm
- rôm rả
- rơm rác
- rơm rớm
- rôm sảy