Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rộng rãi
|*-{spacious}넓은, 넓찍한|-{commodious}(집.방 등이)넓은, 널찍한, 편리한, ~ly, ~ness|-{Generous}관대한, 마음이 넓은, 풍부한, 비옥한, (술이)감칠맛이 있는, ~ly ad|-{liberal}자유주의의, 대범한, 풍부한, 교양적인 liberal 자유주의자, 자유당원|-{free-handed}|-{broad}넓은, 광대한, 마음이 넓은, 밝은, 대강의, 넓은 뜻의-넓은 곳, 호수
* Từ tham khảo/words other:
-
rồng rắn
-
ròng rọc
-
ròng ròng
-
rồng rồng
-
rong ruổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rộng rãi
* Từ tham khảo/words other:
- rồng rắn
- ròng rọc
- ròng ròng
- rồng rồng
- rong ruổi