Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rủa
|*-{to curse}저주하다, 욕지거리하다, 악담하다, 천벌을 내리다, 화를 끼치다, 괴롭히다(afflict), 파문하다, 저주하다, 불결한 말을 하다, 저주, 저주의 말, 악담, 독설, 저주 받는 것, 천벌, 재앙, 파문, =cuss, 월경|-{to call down}|-{to curse upon}
* Từ tham khảo/words other:
-
rứa
-
rửa
-
rữa
-
rựa
-
rửa ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rủa
* Từ tham khảo/words other:
- rứa
- rửa
- rữa
- rựa
- rửa ảnh