Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruột gan
|*-{heart}심장, 가슴(속), 마음, 마음속, 본심, 애정, 용기, 기력, 원기, 중심, 중앙, 핵심|-{mind}마음, 정신, 기억(력), 의견, 생각, 의지, 지력, 기질, 기분
* Từ tham khảo/words other:
-
ruột già
-
ruột hồi
-
ruột kết
-
ruột non
-
ruột rà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruột gan
* Từ tham khảo/words other:
- ruột già
- ruột hồi
- ruột kết
- ruột non
- ruột rà