Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạch bong
|*-{spotlessly clean}|-{spotless}얼룩(결점)이 없는, 결백한
* Từ tham khảo/words other:
-
sách dẫn
-
sách đèn
-
sách lịch
-
sách lược
-
sạch mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạch bong
* Từ tham khảo/words other:
- sách dẫn
- sách đèn
- sách lịch
- sách lược
- sạch mắt