Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá biệt hóa
とくていか - 「特定化」
* Từ tham khảo/words other:
-
cá biệt hóa cho hợp đồng
-
ca bin
-
cá bơn
-
cá bống
-
cả buổi sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá biệt hóa
* Từ tham khảo/words other:
- cá biệt hóa cho hợp đồng
- ca bin
- cá bơn
- cá bống
- cả buổi sáng