| cá cược | かけごと - 「賭け事」 - [ĐỔ SỰ]|=thua nhiều tiền vì cá cược|+ 賭け事で大金を失う|=かけごと - 「賭事」 - [ĐỔ SỰ]|=かける - 「賭ける」|=cá (cược) vào bên không ~ với tỷ lệ một ăn năm|+ 〜でない方に5対1の率で賭ける|=đặt cược vào (cá cược trong) cuộc đua ngựa|+ 競馬に金を賭ける|=cá (cược) đúng con ngựa thắng cuộc ở trận đua ngựa|+ 競馬で勝ち馬に賭ける|=ギャンブル |
* Từ tham khảo/words other:
- cả cuộc đời
- cá da trơn
- ca dao
- cá đao
- cả đêm