| cá khô | からもの - 「乾物」 - [CAN VẬT]|=Tảo biển khô|+ 乾物海草|=Cửa hàng bán đồ khô|+ 乾物店|=かんぎょ - 「乾魚」 - [CAN NGƯ]|=Ở vùng này cá khô là món ăn rất phổ biến|+ この辺の一般的な料理は乾魚である|=かんぎょ - 「干魚」 - [CAN NGƯ]|=Nướng cá khô bằng củi|+ 干魚をたき火であぶる|=ひうお - 「乾魚」 - [CAN NGƯ]|=ひうお - 「干魚」 - [CAN NGƯ]|=ほしさかな - 「干し魚」 |
* Từ tham khảo/words other:
- cá khô vụn
- ca khúc
- ca khúc cách mạng
- ca kịch
- ca kỹ