Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả ngày lẫn đêm
ちゅうやけんこう - 「昼夜兼行」 - [TRÚ DẠ KIÊM HÀNH]
* Từ tham khảo/words other:
-
cá ngộ
-
ca ngợi
-
cá ngừ
-
cá ngừ mới được luộc và phơi khô qua 1 lần
-
cá ngừ mới được phơi qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả ngày lẫn đêm
* Từ tham khảo/words other:
- cá ngộ
- ca ngợi
- cá ngừ
- cá ngừ mới được luộc và phơi khô qua 1 lần
- cá ngừ mới được phơi qua