| cà phê | イタリアンコーヒー|=trong lúc cà phê còn nóng|+ コーヒーが冷めないうちに|=tôi muốn uống cà phê|+ コーヒーが飲みたい|=tôi rất thích loại cà phê này|+ このコーヒーがとっても好きなんだ|=tách cà phê nóng|+ 熱いコーヒー1杯|=ở đây chỉ với giá 1 tách cà phê được nghe cả nhạc jazz|+ ここでは、コーヒー1杯の値段でジャズが聞ける|=1 tách cà phê|+ コーヒー1杯|=コーヒー |
| cà phê | コーヒー|=anh dùng cà-phê chứ?|+ コーヒーいかがですか|=cho cà-phê, loại L, tôi đang vội nên cố gắng làm nhanh lên nhé|+ コーヒー。Lで。ちょっと急いでるので、できるだけ早く作ってください|=một tách cà-phê nóng|+ 熱いコーヒー1杯 |
* Từ tham khảo/words other:
- cà-phê fin
- cà-phê hơi
- ca-ra-vát
- cà-ra-vát
- cà-ri