| cà rốt | にんじん - 「人参」|=Cắt cà rốt thành từng khúc dài 2 inh|+ 人参を2インチ程の細い千切りになるように切ります|=Ừ, mình không biết. Nhưng mình nghĩ không nhầm thì thành phần của nó gồm có hành tây, cà rốt, vừng và gừng nữa.|+ ううん、知らない。でも何が入ってるかは当てられると思う。タマネギ、人参、ごま、あとショウガかなあ? |
| cà rốt | にんじん |
* Từ tham khảo/words other:
- cà-vạt
- cabin
- các
- các anh
- các anh ấy