Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các anh ấy
かれら - 「彼ら」|=Các anh ấy từ Kosovo đến phải không?|+ 彼ら、コソボから来たの?
* Từ tham khảo/words other:
-
các ban
-
các bên ký kết hợp đồng
-
các bên tham chiến
-
các bên tham gia
-
các bên tham gia hiệp định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các anh ấy
* Từ tham khảo/words other:
- các ban
- các bên ký kết hợp đồng
- các bên tham chiến
- các bên tham gia
- các bên tham gia hiệp định