| các bên tham chiến | こうせんこく - 「交戦国」 - [GIAO CHIẾN QUỐC]|=bên không tham chiến (quốc gia không tham chiến)|+ 非交戦(国)|=một số quan sát viên cho rằng, các vụ tấn công của bọn khủng bố đều nhằm mục tiêu phá hoại tiến trình hướng tới hòa bình của các nước tham chiến|+ 一部観測筋は、テロ攻撃は交戦国の和平プロセスを妨害することが狙いだと見ていた|=làm cho các bên tham chiến trở nên cô lập|+ 交戦国を孤立させる |
* Từ tham khảo/words other:
- các bên tham gia
- các bên tham gia hiệp định
- các bộ phận
- các bon
- các cảm xúc của con người