Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái giá
しゃくし|=たな - 「棚」|=Cái giá đặt đằng sau bàn.|+ 机の後ろにある棚|=Sữa bò và trứng ở trong tủ lạnh, nguyên liệu làm bánh ở trong tủ bếp bên cạnh cái lò nướng. Cái giá trên cùng ấy.|+ 牛乳と卵は冷蔵庫の中で、ホットケーキの素はオーブンの隣の戸棚にあるわよ。一番上の棚。
* Từ tham khảo/words other:
-
cãi giả
-
cải giá
-
cái giá để đồ
-
cái giá để ô
-
cái giá để treo áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái giá
* Từ tham khảo/words other:
- cãi giả
- cải giá
- cái giá để đồ
- cái giá để ô
- cái giá để treo áo