Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái gọt bút chì
えんぴつけずり - 「鉛筆削り」|=gọt bút chì điện|+ 電気鉛筆削り
* Từ tham khảo/words other:
-
cái gương
-
cái hại
-
cái hang
-
cái hắt hơi
-
cái hay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái gọt bút chì
* Từ tham khảo/words other:
- cái gương
- cái hại
- cái hang
- cái hắt hơi
- cái hay