Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái kết
おおづめ - 「大詰」 - [ĐẠI CẬT]|=chuẩn bị đến đoạn kết|+ 大詰めを迎えている|=đoạn kết của câu chuyện|+ 物語の大詰め|=cảnh kết của buổi trình diễn|+ ショーの大詰め|=chuẩn bị đến hồi kết|+ 大詰めに近づく
* Từ tham khảo/words other:
-
cái khác
-
cái khiên
-
cái khó
-
cái khó bó cái khôn
-
cái khó hiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái kết
* Từ tham khảo/words other:
- cái khác
- cái khiên
- cái khó
- cái khó bó cái khôn
- cái khó hiểu