Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái khó khăn
なんい - 「難易」|=những cái khó khăn trong sự chuyển biến|+ 移行の難易
* Từ tham khảo/words other:
-
cái khóa
-
cái khóa gài
-
cái khóa tay
-
cái không thay đổi
-
cái không thể làm được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái khó khăn
* Từ tham khảo/words other:
- cái khóa
- cái khóa gài
- cái khóa tay
- cái không thay đổi
- cái không thể làm được