Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái kìm
くぎぬき - 「釘抜き」 - [ĐINH BẠT]|=ペンチ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái ky hốt rác
-
cái ky thợ hồ
-
cãi lại
-
cái làm cho người ta sợ
-
cái lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái kìm
* Từ tham khảo/words other:
- cái ky hốt rác
- cái ky thợ hồ
- cãi lại
- cái làm cho người ta sợ
- cái lạnh