| cái lạnh giữa mùa đông | ごっかん - 「極寒」|=Khu vực lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)|+ 極寒地帯|=Vùng rất lạnh|+ 極寒地|=Vùng cực bắc lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)|+ 極寒の北極地方|=Trong một khí hậu lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)|+ 極寒の気候の中で|=Khí hậu lạnh giá (lạnh lẽo, băng giá)|+ 極寒の気候 |
* Từ tham khảo/words other:
- cái lều
- cái liếc
- cái liếc mắt
- cái liếc trộm
- cái liềm