Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải mả
かいそう - 「改装」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mắc áo
-
cái mái chèo
-
cái máng
-
cái mạnh nhất
-
cái mạnh yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải mả
* Từ tham khảo/words other:
- cái mắc áo
- cái mái chèo
- cái máng
- cái mạnh nhất
- cái mạnh yếu