Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái mạnh yếu
きょうじゃく - 「強弱」|=độ mạnh yếu tương đối|+ 相対的強弱度|=cho nhau biết điểm mạnh yếu|+ 強弱を交互に示す|=cái mạnh yếu của hiệu quả|+ 効果の強弱
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mặt
-
cái mất và cái được
-
cái máy được ưa thích
-
cái men
-
cái mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái mạnh yếu
* Từ tham khảo/words other:
- cái mặt
- cái mất và cái được
- cái máy được ưa thích
- cái men
- cái mỏ