Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái men
こうじきん - 「麹菌」 - [* KHUẨN]|=はっこうそ - 「発酵素」 - [PHÁT GIẾU TỐ]
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mỏ
-
cái mở bia
-
cái mỏ để móc
-
cái mỏ lết
-
Cái mở nút chai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái men
* Từ tham khảo/words other:
- cái mỏ
- cái mở bia
- cái mỏ để móc
- cái mỏ lết
- Cái mở nút chai