Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái mỏ
くちばし - 「嘴」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mở bia
-
cái mỏ để móc
-
cái mỏ lết
-
Cái mở nút chai
-
cái mở nút chai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái mỏ
* Từ tham khảo/words other:
- cái mở bia
- cái mỏ để móc
- cái mỏ lết
- Cái mở nút chai
- cái mở nút chai