Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
Cái mở nút chai
くるくぬき - 「コルク抜き」|=Cái mở nút chai bằng điện.|+ 電動コルク抜き
cái mở nút chai
くちぬき - 「口抜き」 - [KHẨU BẠT]|=せんぬき - 「栓抜き」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mở nút chai hình xoắn ốc
-
cái móc
-
cái mốc
-
cái móc treo
-
cái môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái mở nút chai
* Từ tham khảo/words other:
- cái mở nút chai hình xoắn ốc
- cái móc
- cái mốc
- cái móc treo
- cái môi