Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái này
これ - 「此れ」|="Có biết cái thước kẻ của tôi đâu không ?" "Có phải cái này không."|+ 「わたしのの物差し,知らない」「これかい」|=これ
* Từ tham khảo/words other:
-
cái nạy
-
cái này cái kia adv,
-
cái này chưa xong cái khác đã tới
-
cái này hay cái khác
-
cái nạy nắp thùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái này
* Từ tham khảo/words other:
- cái nạy
- cái này cái kia adv,
- cái này chưa xong cái khác đã tới
- cái này hay cái khác
- cái nạy nắp thùng