Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái ngáp ngắn
なまあくび - 「生欠伸」 - [SINH KHIẾM THÂN]|=chết không kịp ngáp ( chết ngay tức khắc)|+ 生あくびをかみ殺す
* Từ tham khảo/words other:
-
cái ngáp nhẹ
-
cái ngắt điện tự động
-
cải ngọt
-
cai ngục
-
cái nhắc đến sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái ngáp ngắn
* Từ tham khảo/words other:
- cái ngáp nhẹ
- cái ngắt điện tự động
- cải ngọt
- cai ngục
- cái nhắc đến sau