| cái nhắc đến sau | こうしゃ - 「後者」|=người sau mạnh hơn người trước (có sức mạnh, có sức ảnh hưởng cao hơn).|+ 後者の方が前者より強い[強力だ・影響力がある]|=Thelma và Rebecca là hai kẻ tình nghi trong vụ việc đó, người đầu tiên là nguời có mái tóc vàng hoe, và người sau là người có mái tóc hoe đỏ|+ セルマとレベッカがその事件の容疑者で、前者は金髪、後者は赤毛である |
* Từ tham khảo/words other:
- cái nhất
- cãi nhau
- cái nhìn
- cái nhìn bao quát
- cái nhìn của người ngoài cuộc